siberian spruce
Định nghĩa
Danh từ: - Cây vân sam Siberia: Một loài cây vân sam cao, có nguồn gốc từ Bắc Âu và châu Á, có hình dáng tương tự cây vân sam Na Uy (Norway spruce). Loài cây này thường mọc ở các vùng khí hậu lạnh và có tán lá hình chóp, lá kim ngắn và cứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây vân sam Siberia thường được tìm thấy trong các khu rừng ở miền bắc nước Nga.)
- (Loại cây vân sam Siberia này thường được dùng làm gỗ xẻ nhờ thân cây thẳng.)
- (Cây vân sam Siberia giống cây vân sam Na Uy nhưng có lá kim ngắn hơn một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"siberian spruce forest": khu rừng vân sam Siberia.
- The siberian spruce forest provides a habitat for many cold-adapted animals. (Khu rừng vân sam Siberia cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật thích nghi với khí hậu lạnh.)
"siberian spruce timber": gỗ vân sam Siberia.
- Siberian spruce timber is valued for its strength and resistance to decay. (Gỗ vân sam Siberia được đánh giá cao vì độ bền và khả năng chống mục nát.)
Biến thể và từ gần giống
Spruce (danh từ): cây vân sam (chi Picea).
- Many species of spruce are used in Christmas decorations. (Nhiều loài cây vân sam được dùng trong trang trí Giáng sinh.)
Siberian (tính từ): thuộc về Siberia.
- The Siberian climate is harsh, with long winters. (Khí hậu Siberia khắc nghiệt, với mùa đông dài.)
Từ đồng nghĩa
Picea obovata: tên khoa học của cây vân sam Siberia.
- Picea obovata is the scientific name for the siberian spruce. (Picea obovata là tên khoa học của cây vân sam Siberia.)
Norway spruce (cây vân sam Na Uy): một loài tương tự, nhưng siberian spruce là một loài riêng biệt.
- The siberian spruce is often confused with the Norway spruce. (Cây vân sam Siberia thường bị nhầm lẫn với cây vân sam Na Uy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "siberian spruce".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "siberian spruce".)